Giải Nổi Bật
Giải Nổi Bật
Livescore – Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số bóng đá trực tuyến hôm nay
Giờ
Trận đấu
Tỉ số
H1
Tỷ lệ
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
22:59
PSG
Arsenal
vs
0
1
-0.90
0.96
0-0.5
2 1/4
0.78
0.91
Kết quả bóng đá C1 Concacaf
07:05
Toluca
Tigres UANL
vs
0.97
0.89
0.5
2 1/2
0.90
0.98
Kết quả bóng đá Giao Hữu ĐTQG
19:00
Scotland
Curacao
4 - 1
1
1
0.94
0.94
1.5
2 3/4
0.88
0.86
20:30
Ấn Độ
Zimbabwe
0 - 1
0
1
-0.91
0.99
1
2 1/4
0.77
0.85
01:30
Nigeria
Jamaica
vs
0.98
-0.96
1
2 1/4
0.86
0.78
06:30
Ecuador
Arập Xêut
vs
0.82
1.00
1
2 1/4
1.00
0.80
08:00
Hàn Quốc
Trinidad & T.
vs
0.83
0.82
2.5
3 1/2
0.99
0.98
09:00
Mexico
Australia
vs
0.90
-0.99
0.5-1
2 1/2
0.92
0.79
Kết quả bóng đá Giao Hữu U21
20:00
Croatia U21
Hy Lạp U21
1 - 1
1
1
0.93
0.94
0.5-1
2 1/2
0.94
0.92
21:00
Bulgaria U21
North Macedonia U21
1 - 0
0.96
0.90
0.5-1
2 1/4
0.86
0.90
Kết quả bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha
21:15
Real Sociedad B
Cultural Leonesa
1 - 1
0.95
0.83
0-0.5
2 3/4
0.92
-0.96
21:15
Ceuta
Albacete
1 - 0
1
0
-0.98
-0.93
0 : 0
3
0.85
0.80
02:00
Granada
Sporting Gijon
vs
-0.97
0.97
0-0.5
2 3/4
0.84
0.90
Kết quả bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha
02:00
SD Ponferradina
Atletico Madrid B
vs
0.95
-0.96
0-0.5
2 1/4
0.87
0.76
Kết quả bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha
02:30
Belenenses
SC Farense
vs
0.95
0.74
0 : 0
2
0.75
0.96
Kết quả bóng đá VĐQG Belarus
18:00
Arsenal Dzyarzhynsk
Dinamo Minsk
0 - 1
0.90
0.84
1
2 1/2
0.86
0.92
20:00
Neman Grodno
Maxline Vitebsk
1 - 2
1
0
0.80
0.98
0.5
2
-0.96
0.84
20:00
Gomel
Dinamo Brest
2 - 1
1
0
-0.95
0.83
0-0.5
2 1/4
0.79
0.93
Kết quả bóng đá VĐQG Estonia
18:30
Harju JK Laagri
Trans Narva
3 - 0
1
0
21:00
Levadia T.
Tammeka Tartu
0 - 1
Kết quả bóng đá VĐQG Georgia
17:00
Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi
1 - 6
0
3
-0.92
0.97
0.5
2 1/4
0.75
0.85
Kết quả bóng đá Nữ Iceland
21:00
Stjarnan Nữ
Vestmannaeyjar Nữ
2 - 0
21:00
Thor Akureyri Nữ
Vikingur Rey. Nữ
4 - 6
0
4
21:00
Hafnarfjordur Nữ
Fram Rey. Nữ
6 - 2
1
2
21:00
Grindavik/Njardvik Nữ
Breidablik Nữ
0 - 5
0
2
Kết quả bóng đá VĐQG Latvia
19:00
FK Liepaja
FK Tukums 2000
3 - 0
2
0
0.85
0.95
0.5-1
3
-0.99
0.89
21:00
FK Auda
FK Ogre United
2 - 0
1
0
-0.97
-0.99
2-2.5
3 1/2
0.83
0.83
Kết quả bóng đá VĐQG Lithuania
18:15
Dziugas FC
FK Panevezys
4 - 0
2
0
-0.97
0.96
0.5
2 1/2
0.81
0.86
19:30
FK Banga
FA Siauliai
1 - 1
0
1
-0.88
-0.99
1
2 3/4
0.71
0.81
Kết quả bóng đá VĐQG Na Uy
21:00
Molde
Sandefjord
2 - 1
1
0
-0.93
0.89
1
3
0.79
0.98
Kết quả bóng đá Hạng 2 Na Uy
21:00
Odd Grenland
Lyn
3 - 0
1
0
0.98
0.93
0.5-1
3 1/4
0.86
0.89
21:00
Moss FK
Stabaek
2 - 2
2
1
-0.99
0.85
0-0.5
3 1/4
0.83
0.97
Kết quả bóng đá Hạng 3 Na Uy
18:00
IL Bjarg
Eik Tonsberg
2 - 0
0.70
1.00
1-1.5
3 1/2
1.00
0.70
19:00
Follo
Ullensaker/Kisa
1 - 2
0.76
0.73
0.5-1
3 1/2
0.94
0.97
19:00
Kjelsas
Eidsvold Turn
0 - 4
0
1
0.71
0.92
0-0.5
3
0.99
0.78
22:00
Vidar
Traeff
1 - 1
1
0
0.77
0.70
0.5
3
0.93
1.00
Kết quả bóng đá VĐQG Phần Lan
19:00
Helsinki
IFK Mariehamn
1 - 0
0.90
0.84
2
3 1/4
0.97
-0.97
21:00
Lahti
Ilves Tampere
5 - 0
3
0
-0.96
0.85
0-0.5
2 1/4
0.83
-0.98
21:00
KuPS
Inter Turku
1 - 1
-0.93
-0.98
0-0.5
2 1/2
0.80
0.85
21:00
TPS Turku
VPS Vaasa
1 - 0
0.98
0.81
0-0.5
2 1/4
0.89
-0.94
21:00
Gnistan
Seinajoen JK
3 - 2
1
1
0.95
0.95
0 : 0
2 3/4
0.92
0.92
Kết quả bóng đá VĐQG Séc
18:00
Taborsko
Banik Ostrava
0 - 5
0
2
0.93
0.73
0.5-1
2 3/4
0.91
-0.92
Kết quả bóng đá U19 Séc
15:00
Slovan Liberec U19
Mlada Boleslav U19
3 - 4
0
3
15:30
Zlin U19
Sigma Olomouc U19
1 - 0
16:00
Sparta Praha U19
Jihlava U19
3 - 0
16:00
Slavia Praha U19
Dukla Praha U19
0 - 0
16:00
Brno U19
Hradec Kralove U19
1 - 4
0
2
16:00
Slovacko U19
Banik Ostrava U19
3 - 3
2
3
16:00
C. Budejovice U19
MFk Karvina U19
4 - 2
3
2
16:00
Pardubice U19
Vik. Plzen U19
1 - 2
Kết quả bóng đá VĐQG Thụy Điển
20:00
AIK Solna
Sirius
0 - 3
0
2
-0.93
0.83
0-0.5
2 3/4
0.80
-0.96
20:00
Malmo
Halmstads
5 - 2
2
2
0.88
0.89
1
2 3/4
0.99
0.98
20:00
GAIS
Kalmar
3 - 0
1
0
0.83
0.87
0-0.5
2 1/2
-0.96
1.00
Kết quả bóng đá Hạng 2 Thụy Điển
18:00
Landskrona
Brage
2 - 2
1
1
0.94
-0.97
0-0.5
2 3/4
0.93
0.83
18:00
Ljungskile SK
Varbergs BoIS
1 - 3
0
2
0.82
0.95
0 : 0
2 1/2
-0.95
0.91
20:00
Falkenbergs
Oddevold
2 - 1
0.86
0.91
0 : 0
2 1/2
-0.99
0.95
20:00
GIF Sundsvall
Sandvikens
0 - 3
0
1
0.88
0.95
0-0.5
2 1/2
0.99
0.91
22:00
Osters
Norrby
2 - 1
2
0
0.99
0.85
0-0.5
2 1/2
0.88
-0.99
Kết quả bóng đá Hạng 3 Thụy Điển
18:00
Eskilsminne IF
Trelleborgs
2 - 3
2
1
0.70
0.85
0.5
2 3/4
1.00
0.85
21:00
Tvaakers IF
Kristianstads
1 - 2
0.84
0.95
0-0.5
2 3/4
0.86
0.75
21:00
Hammarby Talang
Eskilstuna City
1 - 2
0
2
0.81
0.73
1.5
3 1/2
0.89
0.97
21:00
Hassleholms IF
Utsiktens BK
3 - 0
1
0
0.87
0.95
1-1.5
2 3/4
0.83
0.75
21:00
AFC Malmo
Laholms
4 - 2
2
2
0.86
0.82
1.5
3 1/4
0.84
0.88
21:00
Trollhattan
Atvidabergs
3 - 3
2
1
0.93
0.83
0 : 0
2 3/4
0.77
0.87
21:00
Karlstad Fotboll
Sollentuna FK
0 - 0
0.76
0.86
1
2 3/4
0.94
0.84
Kết quả bóng đá Hạng 2 Đan Mạch
20:00
B93 Kobenhavn
Aarhus Fremad
2 - 2
1
2
-0.98
0.96
0 : 0
3 1/4
0.85
0.90
20:00
Aalborg BK
HB Koge
1 - 0
1
0
0.98
0.97
0-0.5
3 1/4
0.89
0.89
20:00
Hobro I.K.
Middelfart
3 - 2
3
0
1.00
0.87
1-1.5
3
0.87
0.99
Kết quả bóng đá Hạng 3 Đan Mạch
18:00
Helsingor
Brabrand IF
1 - 0
0.85
0.60
0 : 0
2 1/2
0.85
-0.90
18:00
Ishoj IF
VSK Aarhus
0 - 1
19:00
Hellerup
Vendsyssel FF
4 - 3
1
2
0.83
0.81
1-1.5
3
0.87
0.89
Kết quả bóng đá Aus Brisbane
Hoãn
Grange Thistle
Souths Utd
vs
14:00
Moreton City Exce. 2
Pine Hills
1 - 1
0
1
Kết quả bóng đá NPL Western Australia
14:00
Sorrento
Bayswater City
1 - 2
-0.94
0.65
1-1.5
2 3/4
0.78
-0.83
14:00
Armadale SC
Perth Glory U21
3 - 2
2
2
0.87
0.98
0 : 0
3 3/4
0.97
0.84
14:00
Stirling Macedonia
Balcatta Etna
3 - 1
2
0
-0.92
-0.96
1
3 1/2
0.75
0.78
14:00
Western Knights
Perth Azzurri
3 - 4
2
2
-0.99
0.92
0 : 0
3 1/2
0.83
0.90
14:00
Fremantle City
Perth RedStar
2 - 2
0
2
0.79
0.97
0-0.5
2 3/4
-0.95
0.85
Kết quả bóng đá Aus New South Wales
12:00
UNSW FC
Wollongong Wolves
1 - 0
0.75
0.99
0 : 0
2 3/4
-0.93
0.87
14:00
Manly Utd
Blacktown City
0 - 0
0.87
0.96
0-0.5
2 3/4
0.95
0.84
Hoãn
Sydney Olympic
SD Raiders
vs
0.91
0.81
0-0.5
2 3/4
0.91
-0.95
14:30
Spirit FC
APIA Tigers
1 - 2
1.00
0.98
0.5
3
0.82
0.82
15:30
St George Saints
St George City
0 - 1
0.94
0.83
0-0.5
2 1/2
0.88
0.97
16:00
Marconi Stallions
Rockdale Ilinden FC
1 - 1
0
1
0.78
1.00
0.5-1
3
-0.96
0.80
Kết quả bóng đá Aus Queensland
12:00
Gold Coast Utd
Peninsula Power
0 - 4
0
1
0.99
0.94
0.5-1
3 1/4
0.87
0.90
Hoãn
Rochedale Rovers
Moreton City Exce.
vs
0.76
0.82
1-1.5
3 3/4
-0.90
-0.98
Kết quả bóng đá Aus South Sup.League
12:30
Adelaide Utd U21
Playford Patriots
0 - 0
-0.98
0.98
0-0.5
3 3/4
0.82
0.84
12:30
Para Hills Knights
Croydon Kings
1 - 5
0
2
0.92
-0.99
1.5-2
4
0.92
0.81
12:30
Sturt Lions
FK Beograd (AUS)
2 - 1
0
1
0.88
0.96
0-0.5
3 1/4
0.96
0.86
16:45
N.E. MetroStars
Campbelltown City
4 - 0
3
0
0.82
0.84
1
3 1/2
-0.98
0.98
Kết quả bóng đá Aus Victoria
12:00
Melbourne City U21
Dandenong City
0 - 1
0.93
0.92
0 : 0
3
0.93
0.92
12:00
Avondale Heights
Bentleigh Greens
4 - 0
2
0
0.88
0.89
1.5
3
0.98
0.95
15:00
George Cross FC
Green Gully SC
0 - 0
1.00
-0.93
0-0.5
2 3/4
0.86
0.77
15:15
Altona Magic SC
Oakleigh Cannons
0 - 2
0
1
0.88
0.83
1
2 3/4
0.98
-0.99
Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản
12:00
Nagoya Grampus
Machida Zelvia
2 - 2
1
1
-0.90
-0.98
0 : 0
2 1/4
0.77
0.85
12:00
Vissel Kobe
Kashima Antlers
5 - 0
1
0
-0.96
0.95
0-0.5
2
0.83
0.92
12:00
Sanf Hiroshima
Kawasaki Fro.
2 - 1
2
1
-0.96
-0.94
0.5-1
3
0.83
0.81
13:00
Cerezo Osaka
FC Tokyo
2 - 2
1
1
0.82
0.96
0-0.5
2 1/2
-0.95
0.91
14:00
Avispa Fukuoka
JEF United Chiba
2 - 2
0
1
-0.93
-0.99
0.5
2
0.80
0.86
14:00
Gamba Osaka
Tokyo Verdy
1 - 1
1
0
-0.89
0.97
0-0.5
2
0.76
0.90
15:00
V-Varen Nagasaki
Mito Hollyhock
1 - 0
1
0
0.87
1.00
0 : 0
2 1/4
1.00
0.87
17:00
Kyoto Sanga
Kashiwa Reysol
2 - 6
1
3
0.85
-0.99
0-0.5
2 1/4
-0.98
0.86
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản
12:00
Nara Club
Oita Trinita
3 - 3
0
3
0.85
1.00
0-0.5
2 1/4
-0.98
0.80
12:00
Tochigi City
Jubilo Iwata
2 - 2
1
1
-0.98
-0.93
0-0.5
2 1/2
0.85
0.79
12:00
Sagamihara
Fujieda MYFC
1 - 1
1
1
0.92
-0.95
0 : 0
2 1/2
0.95
0.81
12:00
Yokohama FC
Omiya Ardija
2 - 1
1
0
0.88
0.83
0.5
2 3/4
0.99
-0.97
12:00
FC Osaka
Rayluck Shiga
0 - 0
0.97
0.88
0.5-1
2 1/4
0.90
0.98
12:00
Alb. Niigata (JPN)
Kagoshima
0 - 0
0.88
0.93
0-0.5
2 1/4
0.99
0.93
12:00
Kochi United SC
Renofa Yamaguchi
2 - 2
0
2
0.92
-0.96
0 : 0
2 1/4
0.95
0.82
12:00
Shonan Bellmare
Iwaki FC
1 - 1
0
1
0.93
0.87
0 : 0
2
0.94
0.99
12:00
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
3 - 1
1
1
0.92
0.79
0 : 0
2
0.95
-0.93
12:00
Vegalta Sendai
Ventforet Kofu
1 - 0
-0.97
0.89
0.5-1
2 1/4
0.84
0.97
14:00
Ehime FC
Roas. Kumamoto
0 - 1
0.93
-0.95
0-0.5
2 1/4
0.94
0.81
16:00
Kataller Toyama
Tegevajaro Miyazaki
1 - 0
1
0
0.87
0.86
0 : 0
2 1/4
1.00
1.00
Kết quả bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc
14:30
Chungnam Asan
Suwon Bluewings
2 - 1
0.81
0.97
0.5-1
2 1/2
-0.99
0.83
14:30
Busan I'Park
Paju Citizen
4 - 1
1
0
0.78
0.99
0.5-1
2 1/2
-0.96
0.81
14:30
Yongin City
Daegu
1 - 1
0.79
0.99
1
3
-0.97
0.81
17:00
Suwon FC
Seongnam
0 - 0
0.79
0.80
0-0.5
2 1/2
-0.97
1.00
17:00
Gimhae City
GimPo Citizen
1 - 2
1
1
0.89
0.82
0.5-1
2 1/4
0.93
0.98
Kết quả bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc
12:00
Jeonbuk H.Motor B
Busan Transp.
1 - 2
0
1
0.95
0.75
0.5
2 1/2
0.87
-0.99
12:00
FC Gangneung
Changwon FC
0 - 1
0
1
0.85
0.91
0-0.5
2 1/4
0.97
0.85
14:00
Dangjin Citizen
Yangpyeong
3 - 1
1
1
-0.95
0.92
0 : 0
2 1/4
0.77
0.84
15:00
Chuncheon FC
Gyeongju KHNP
2 - 2
0
1
0.83
0.96
0.5
2 1/2
0.99
0.80
17:00
Ulsan Citizen
Pocheon Citizen
0 - 1
0.99
0.94
0.5
2 1/4
0.83
0.86
Kết quả bóng đá Nữ Hàn Quốc
14:30
Gangjin Swans Nữ
Gyeongju Nữ
2 - 3
0
1
14:30
Mung. Sangmu Nữ
Hwacheon KSPO Nữ
1 - 3
0
1
0.91
0.90
0-0.5
2 1/4
0.93
0.86
17:00
Red Angels Nữ
Suwon Nữ
0 - 4
0
2
0.75
0.82
0.5
2 1/4
-0.92
0.94
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc
17:00
Qingdao West Coast
Sh. Shenhua
2 - 2
1
1
0.90
0.91
0-0.5
2 1/2
0.96
0.93
18:00
Henan Songshan
Zhejiang Professional
0 - 2
0
1
0.96
0.82
0-0.5
3
0.90
-0.98
18:35
Chengdu Rongcheng
Shandong Taishan
1 - 0
1
0
0.99
0.95
0.5-1
3
0.87
0.89
19:00
Shenzhen Peng City
Qingdao Hainiu
3 - 2
1
0
0.93
0.93
0-0.5
2 3/4
0.93
0.91
19:00
Chong. Tongliang
Beijing Guoan
2 - 3
0
1
-0.93
0.92
0 : 0
2 1/2
0.78
0.92
Kết quả bóng đá Hạng 2 Trung Quốc
14:00
Yanbian Longding
Changchun Yatai
2 - 2
1
1
0.88
0.80
0.5
2 1/4
0.94
1.00
18:00
Suzhou Dongwu
Wuxi Wugo
1 - 3
1
2
0.82
0.82
0-0.5
1 3/4
1.00
0.98
18:00
Dalian Kun City
Shijiazhuang Gongfu
0 - 0
0.80
0.90
0.5-1
2 1/4
-0.98
0.90
18:30
Meizhou Hakka
Jiangxi Dingnan
2 - 2
1
2
-0.97
0.85
0 : 0
2 1/4
0.79
0.95
18:30
Guangxi Hengchen
Foshan Nanshi
3 - 3
2
1
0.95
0.99
1
2 1/2
0.87
0.81
Kết quả bóng đá VĐQG Bahrain
22:59
Al Ittihad (BHR)
Budaiya (BHR)
0 - 1
0
1
0.93
1.00
0-0.5
2 3/4
0.77
0.70
22:59
Al Najma (BHR)
Manama
3 - 2
0
1
0.93
0.84
0.5
2 1/2
0.77
0.86
Kết quả bóng đá Cúp QG Hồng Kông
14:00
Tai Po
Eastern District SA
2 - 1
2
0
0.88
0.91
1
3
0.82
0.79
Kết quả bóng đá Hạng Nhất QG
16:00
TT Đồng Nai
ĐT Long An
3 - 0
16:00
Trẻ TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
0 - 2
0
2
16:00
Trẻ PVF CAND
Xuân Thiện Phú Thọ
2 - 2
16:00
Đồng Tháp
ĐH Văn Hiến
1 - 0
16:00
Quy Nhơn United
Bắc Ninh FC
2 - 4
0
2
16:00
Khánh Hòa
Quảng Ninh FC
1 - 1
1
0
Kết quả bóng đá Hạng 2 Argentina
01:00
Estudiantes BsAs
Godoy Cruz
vs
0.86
-0.95
0 : 0
1 3/4
0.96
0.75
01:00
Colegiales
Agropecuario AAC
vs
-0.96
0.85
0.5
1 3/4
0.78
0.95
01:30
Almirante Brown
Colon
vs
-0.95
0.78
0 : 0
1 1/2
0.77
-0.98
01:30
Def.Belgrano
San Telmo
vs
0.84
0.90
0.5
2
0.98
0.90
01:30
All Boys
Los Andes
vs
-0.93
0.94
0-0.5
1 1/2
0.75
0.86
Kết quả bóng đá Cúp Argentina
01:30
Gimnasia Jujuy
Belgrano
vs
0.89
-0.95
0.5
2
0.98
0.82
04:00
Instituto
Lanus
vs
0.78
0.82
0-0.5
1 3/4
-0.92
-0.95
Kết quả bóng đá VĐQG Brazil
02:00
Athletico/PR
Mirassol/SP
vs
0.97
0.81
0.5
2
0.90
-0.94
02:00
Flamengo/RJ
Coritiba/PR
vs
0.82
0.95
1-1.5
2 3/4
-0.95
0.92
03:30
Bahia/BA
Botafogo/RJ
vs
0.99
0.82
0.5
2 3/4
0.88
-0.95
03:30
Gremio/RS
Corinthians/SP
vs
0.78
0.82
0-0.5
2
-0.92
-0.95
06:00
Santos/SP
Vitoria/BA
vs
0.99
-0.96
0.5-1
2 1/2
0.88
0.83
Kết quả bóng đá Hạng 2 Brazil
02:00
Atletico/GO
Goias/GO
vs
-0.98
-0.98
0-0.5
2
0.85
0.84
02:00
Avai/SC
Criciuma/SC
vs
0.93
0.91
0 : 0
2
0.94
0.95
04:00
Athletic Club/MG
Fortaleza/CE
vs
-0.98
-0.97
0 : 0
2
0.85
0.83
06:30
SC Recife/PE
Nautico/PE
vs
-0.93
-0.97
0-0.5
2 1/2
0.80
0.83
Kết quả bóng đá VĐQG Chi Lê
02:00
La Serena
Colo Colo
vs
0.94
0.99
0-0.5
2 3/4
0.93
0.87
04:30
Univ. de Chile
Dep.Concepcion
vs
0.92
0.86
1
2 1/2
0.95
1.00
Kết quả bóng đá Hạng 2 Chi Lê
23:30
Deportes Recoleta
San Luis Qui.
0 - 0
0.80
-0.97
0 : 0
2 1/2
-0.98
0.77
23:30
San. Wanderers
U. Espanola
2 - 2
1
2
0.87
-0.95
0-0.5
2 3/4
0.95
0.75
02:00
U. San Felipe
Puerto Montt
vs
0.88
0.85
0-0.5
2 1/4
0.94
0.85
07:00
San Marcos A.
Temuco
vs
0.90
0.99
0.5
2 1/2
0.92
0.81
Kết quả bóng đá VĐQG Ecuador
02:00
Manta FC
Libertad (ECU)
vs
0.95
-0.97
0.5
2 1/4
0.87
0.77
04:30
LDU Quito
Orense SC
vs
0.86
0.84
1-1.5
2 1/2
0.90
0.92
07:00
Dep.Cuenca
Delfin SC
vs
0.92
0.87
0.5-1
2
0.90
0.99
Kết quả bóng đá VĐQG Peru
22:59
AD Tarma
Cusco FC
1 - 2
1
2
0.84
0.99
0 : 0
2 3/4
0.98
0.81
03:00
Dep. Garcilaso
Juan Pablo II
vs
0.96
0.80
1.5
2 3/4
0.86
1.00
05:30
Sport Boys
Comerciantes Unidos
vs
0.87
-0.98
0.5
2 1/4
0.95
0.78
08:00
Universitario
Sport Huancayo
vs
0.98
0.96
1.5
2 3/4
0.84
0.84
Kết quả bóng đá VĐQG Uruguay
20:00
Racing Club (URU)
Defensor SC
0 - 0
0.99
0.90
0.5
2
0.83
0.90
01:00
Danubio
CA Progreso
vs
1
0
0.89
-0.89
0.5
2 1/4
0.81
0.59
Kết quả bóng đá VĐQG Venezuela
03:00
UCV FC
Portuguesa
vs
0.60
0.82
0-0.5
2 1/4
-0.90
0.88
07:00
Dep.Guaira
Puerto Cabello
vs
0.92
0.89
0-0.5
2
0.78
0.81
Kết quả bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro
05:05
Ch. Battery
Detroit City FC
vs
-0.98
-0.98
0.5
2 1/2
0.80
0.78
06:05
Indy Eleven
Rhode Island FC
vs
-0.97
0.93
0 : 0
2 3/4
0.79
0.87
06:05
Louisville City
Tampa Bay Rowdies
vs
0.99
1.00
0.5
2 3/4
0.83
0.80
06:05
Hartford Athletic
New Mexico United
vs
0.87
0.85
0.5
2 3/4
0.95
0.91
06:05
Sport. Jacksonville
Brooklyn FC
vs
0.79
0.84
0 : 0
2 1/2
0.97
0.96
06:05
Pittsburgh R.
Miami FC
vs
-0.96
0.86
1
2 1/2
0.78
0.90
07:05
Oakland Roots
CS Switchbacks
vs
-0.97
0.83
0 : 0
2 3/4
0.79
0.97
08:05
El Paso Locomotive
Lexington
vs
0.94
-0.98
0-0.5
3
0.88
0.78
09:05
Monterey Bay FC
Loudoun United
vs
0.97
0.96
0-0.5
2 3/4
0.85
0.84
09:35
Phoenix Rising
Sacramento
vs
0.97
0.91
0 : 0
2 1/4
0.85
0.89
09:35
Las Vegas Lights
FC Tulsa
vs
0.80
0.88
0 : 0
2 1/2
-0.98
0.92
Kết quả bóng đá Nữ Mỹ
00:35
Kansas City Nữ
Boston Legacy Nữ
vs
0.89
-0.97
1
3
0.87
0.73
03:00
Portland Tho. Nữ
Utah Royals Nữ
vs
0.88
0.85
0-0.5
2 1/2
0.88
0.91
05:35
Wash. Spirit Nữ
OL Reign Nữ
vs
0.92
0.81
1-1.5
2 1/2
0.84
0.95
Kết quả bóng đá Hạng 2 Mexico
08:00
Club Jaiba Brava
Tepatitlan FC
vs
-0.97
0.94
0.5
2 1/4
0.84
0.92
Kết quả bóng đá VĐQG Canada
02:10
HFX Wanderers
Vancouver FC
vs
0.91
0.86
0 : 0
2 1/2
0.85
0.90
05:10
Pacific FC
Atletico Ottawa
vs
0.77
0.81
0.5
2 1/2
0.99
0.95
Kết quả bóng đá VĐQG Algeria
22:00
MB Rouisset
USM Alger
1 - 0
0.73
1.00
0 : 0
2 1/4
-0.97
0.76
Kết quả bóng đá VĐQG Marốc
02:00
FUS Rabat
FAR Rabat
vs
0.92
0.96
0.5
2 1/4
0.92
0.86
Xem thêm