Lịch thi đấu hôm nay, lịch bóng đá mới nhất

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay mới nhất

Giờ
Trận đấu Tỉ số H1 Tỷ lệ

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

17:25
Nhật Bản
Iceland
1 - 0
0.85 0.88
2 3 1/4
0.97 0.92
18:30
Singapore
Mông Cổ
4 - 0
2 0
0.96 0.99
2 3 1/4
0.86 0.81
20:00
Thụy Sỹ
Jordan
4 - 1
3 0
0.90 0.92
2 3
0.92 0.88
21:00
Séc
Kosovo
2 - 1
2 0
0.93 0.95
0.5 2 1/4
0.89 0.85
22:00
Cape Verde
Serbia
vs
1 0
0.82 0.76
0.5 2
1.00 -0.96
22:30
Ba Lan
Ukraina
vs
0 2
0.88 0.80
0.5 2 1/4
0.94 1.00
01:45
Đức
Phần Lan
vs
1.00 0.95
2.5-3 4
0.82 0.85
02:30
Mỹ
Senegal
vs
0.95 0.83
0 : 0 2 1/4
0.87 0.97
04:30
Brazil
Panama
vs
0.92 0.80
2.5 3 1/4
0.90 1.00

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

15:00
Ukraina U16 Nữ
Slovakia U16 Nữ
0 - 2
0 1
15:00
Montenegro U16 Nữ
T.N.Kỳ U16 Nữ
1 - 4
1 3

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

23:30
Burgos CF
Andorra FC
vs
0.79 0.84
0.5-1 2 1/4
-0.93 -0.97
23:30
Almeria
Valladolid
vs
0.94 0.93
1-1.5 3
0.93 0.94
23:30
Castellon
Eibar
vs
0.91 0.99
1 3
0.96 0.88
23:30
Deportivo
Las Palmas
vs
1.00 0.86
0-0.5 2 1/2
0.87 -0.99
23:30
Racing Santander
Cadiz
vs
0.91 0.94
1.5 3 1/4
0.96 0.93
23:30
Zaragoza
Malaga
vs
0.78 0.85
1 2 3/4
-0.92 -0.98
02:00
Leganes
Mirandes
vs
-0.99 0.86
0-0.5 2 1/2
0.86 -0.99
02:00
Cordoba
Huesca
vs
0.94 0.85
1 2 3/4
0.93 -0.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

00:00
Vllaznia Shkoder
AF Elbasani
vs
0.97 0.79
0-0.5 2 1/4
0.73 0.91
00:00
Egnatia Rrogozhine
FC Dinamo City
vs

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

18:00
Vitebsk
Baranovichi
2 - 3
0 3
-0.93 -0.83
0.5-1 2 1/2
0.77 0.65
20:00
Slavia Mozyr
Belshina Bobruisk
2 - 1
0 1
0.85 0.96
1 2 1/2
0.99 0.86
22:00
Bate Borisov
Dnepr Mogilev
vs
0.80 0.95
0-0.5 2 1/4
-0.96 0.87

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

23:30
Gent
Racing Genk
vs
-0.99 0.94
0.5 2 3/4
0.86 0.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

Hoãn
Parnu JK Vaprus
Nomme Kalju
vs
0.85 0.90
1-1.5 3
0.85 0.80
21:00
Paide Linname.
Kuressaare
1 - 1
1 0
0.90 0.88
1.5 3
0.92 0.92

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

00:00
KR Reykjavik
KA Akureyri
vs
0.96 0.88
1-1.5 4 1/4
0.91 0.98
00:00
Vestmannaeyjar
Keflavik
vs
0.96 1.00
0-0.5 3
0.91 0.86
00:00
Thor Akureyri
Stjarnan
vs
0.85 0.88
0.5 3 1/2
-0.97 0.98
02:15
Valur Rey.
Vikingur Rey.
vs
0.97 0.96
1.5 3 3/4
0.90 0.90
Xem thêm
back-to-top