Lịch thi đấu hôm nay, lịch bóng đá mới nhất

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay mới nhất

Giờ
Trận đấu Tỉ số H1 Tỷ lệ

Lịch bóng đá Asiad 2026

12:00
Iran U23
Trung Quốc U23
0 - 0
0.78 0.90
0-0.5 2
-0.96 0.90
14:00
Hồng Kông U23
Thái Lan U23
vs
1 1
-0.97 0.97
0.5-1 2 3/4
0.79 0.83
17:00
Triều Tiên U23
UAE U23
vs
0.75 0.85
0.5-1 2 1/2
-0.93 0.95
17:30
Nhật Bản U23
Kyrgyzstan U23
vs
0

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

17:00
Scotland U17 Nữ
Đức U17 Nữ
vs
0

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

20:00
Bournemouth
Liverpool
vs
0.98 0.82
0-0.5 3
0.91 -0.94
20:00
Leeds Utd
Crystal Palace
vs
0.89 0.87
0.5-1 2 3/4
1.00 -0.99
20:00
Man City
Sunderland
vs
0.98 0.92
1.5 3
0.91 0.96
22:30
Fulham
Man Utd
vs
0.91 0.91
0.5 3
0.98 0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

18:00
Wolves
West Brom
vs
0.84 0.88
0.5 2 1/2
-0.96 0.99
19:30
Norwich
Bolton
vs
0.87 0.91
1-1.5 3 1/4
-0.99 0.96

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

19:00
Getafe
Malaga
vs
-0.96 0.94
0.5 2
0.85 0.94
21:15
Atletico Madrid
Real Madrid
vs
0.84 0.92
0.5 3
-0.95 0.96
23:30
Deportivo
Real Betis
vs
0.89 0.96
0.5 2 3/4
1.00 0.92
23:30
Villarreal
Levante
vs
-0.93 0.92
1-1.5 3 1/4
0.81 0.96
02:00
Valencia
Real Sociedad
vs
-0.99 0.96
0 : 0 2 1/2
0.88 0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

19:00
Sabadell
Real Oviedo
vs
0.85 -0.95
0-0.5 2
-0.96 0.82
21:15
Ceuta
Valladolid
vs
0.80 0.90
0-0.5 2 1/4
-0.92 0.97
23:30
Almeria
Celta Vigo II
vs
-0.99 -0.95
1-1.5 3
0.88 0.82
23:30
Las Palmas
Burgos CF
vs
-0.99 0.98
0.5 2 1/4
0.88 0.89
02:00
Leganes
Granada
vs
-0.93 0.82
0.5 2
0.82 -0.95

Lịch bóng đá VĐQG Italia

17:30
Fiorentina
Napoli
vs
0.95 0.84
0-0.5 2 1/2
0.94 -0.96
20:00
Frosinone
Como
vs
0.84 0.90
1-1.5 3 1/4
-0.95 0.98
20:00
Parma
Genoa
vs
-0.88 0.85
0 : 0 2
0.76 -0.97
23:00
Juventus
Atalanta
vs
0.93 0.93
0.5-1 2 1/2
0.96 0.95
01:45
AC Milan
Lecce
vs
0.98 0.98
1.5-2 3
0.91 0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

20:00
Arezzo
FC Südtirol
vs
0.96 0.82
0-0.5 2
0.92 -0.96
20:00
Verona
Vicenza
vs
0.92 0.85
0.5 2 1/2
0.96 -0.99
22:15
Mantova
Pisa
vs
0.95 0.98
0 : 0 2 1/2
0.93 0.88
00:30
Modena
Empoli
vs
0.78 0.90
0.5-1 2 1/2
-0.96 0.90
Xem thêm
back-to-top