Lịch thi đấu hôm nay, lịch bóng đá mới nhất

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay mới nhất

Giờ
Trận đấu Tỉ số H1 Tỷ lệ

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

11:30
Vanuatu
Fiji
2 - 1
18:30
Myanmar
Đảo Guam
6 - 1
3 0
0.90 0.95
2 3 1/4
0.92 0.85
20:00
Bỉ
Tunisia
5 - 0
1 0
0.97 0.80
1.5 2 3/4
0.87 -0.98
20:00
Lithuania
Latvia
1 - 1
1 0
0.92 0.85
0-0.5 2
0.90 0.95
21:00
Armenia
Kazakhstan
1 - 1
1.00 0.85
0.5 2 1/4
0.84 0.97
21:30
Kyrgyzstan
Palestine
vs
-0.94 0.98
0 : 0 2
0.76 0.82
22:00
Estonia
Đảo Faroe
vs
0.79 0.83
0 : 0 2 1/4
-0.97 0.97
00:45
B.D.Nha
Chile
vs
-0.98 -0.97
2 3 1/4
0.82 0.79
00:45
Romania
Wales
vs
0.73 -0.96
0 : 0 2 1/4
-0.89 0.78
01:00
Albania
Luxembourg
vs
0.93 0.86
0.5-1 2
0.91 0.96
01:30
Mỹ
Đức
vs
0.98 0.83
0.5-1 3 1/4
0.86 0.99
02:00
Panama
Bosnia & Herz
vs
0.76 0.92
0-0.5 2 1/4
-0.93 0.90
02:00
Australia
Thụy Sỹ
vs
-0.96 0.82
0.5-1 2 1/4
0.80 1.00
03:00
Cape Verde
Bermuda
vs
0.92 0.85
3.5-4 4 1/2
0.90 0.95
03:00
Bolivia
Scotland
vs
0.77 0.88
1-1.5 2 3/4
-0.93 0.94
03:00
Anh
New Zealand
vs
0.96 -0.98
2.5 3 1/4
0.88 0.80
03:00
Qatar
El Salvador
vs
0.80 0.85
0.5-1 2 1/4
-0.98 0.95
05:00
Venezuela
T.N.Kỳ
vs
-0.99 0.87
0.5-1 2 1/2
0.73 0.85
05:00
Brazil
Ai Cập
vs
0.94 0.77
1.5 2 3/4
0.90 -0.95
06:00
Curacao
Aruba
vs
0.83 0.97
2-2.5 3 1/2
0.99 0.83
07:00
Argentina
Honduras
vs
0.90 0.95
2-2.5 3 1/4
0.94 0.87

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

13:50
Nhật Bản Nữ
Nam Phi Nữ
5 - 0
3 0
0.76 0.78
3 3 3/4
0.94 0.92
Hoãn
Ukraina U19 Nữ
Mỹ U18 Nữ
vs
16:15
Australia Nữ
Mexico Nữ
0 - 1
0.84 0.70
0.5-1 2 3/4
0.86 1.00
17:00
Slovenia U19 Nữ
Bosnia & Herz U19 Nữ
1 - 3
1 3
0.85 0.85
0-0.5 2 3/4
0.91 0.91
17:00
Hàn Quốc U20 Nữ
Brazil U20 Nữ
0 - 3
0 2
0.77 0.78
1-1.5 3
0.99 0.98
17:00
Hồng Kông Nữ
Fiji Nữ
3 - 1
2 1
0.76 0.86
1-1.5 3 1/2
0.94 0.84
17:30
Séc U19 Nữ
Mexico U20 Nữ
0 - 2
0 1
17:30
Uzbekistan Nữ
Thái Lan Nữ
0 - 1
0 1
Hoãn
Đan Mạch U23 Nữ
Brazil U20 Nữ
vs
18:00
Chile U16 Nữ
Bắc Ireland U16 Nữ
4 - 1
3 1
18:00
Singapore Nữ
Campuchia Nữ
0 - 5
0 3
0.82 0.84
0-0.5 2 1/2
0.88 0.86
Hoãn
Ai Cập Nữ
Tunisia Nữ
vs
-0.98 0.65
0-0.5 2 1/4
0.80 -0.89
Hoãn
B.D.Nha U19 Nữ
Phần Lan U23 Nữ
vs
21:00
Paraguay U16 Nữ
Puerto Rico U16 Nữ
2 - 0
22:00
Malaysia Nữ
Palestine Nữ
vs
0.88 0.96
0.5-1 2 3/4
0.82 0.74
22:59
Canada U20 Nữ
Nhật Bản U20 Nữ
vs
-0.95 0.87
0.5-1 3
0.71 0.89
04:30
Brazil Nữ
Mỹ Nữ
vs
0.75 0.70
0-0.5 2 1/2
0.95 1.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

02:00
Castellon
Almeria
vs
0.84 0.99
0.5 3
-0.97 0.88

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

12:00
Kashima Antlers
Vissel Kobe
2 - 0
0.88 0.88
0-0.5 2 1/4
0.99 0.99
12:00
JEF United Chiba
Avispa Fukuoka
1 - 2
1 0
-0.89 -0.93
0 : 0 2
0.76 0.79
12:00
FC Tokyo
Cerezo Osaka
1 - 3
0 3
0.99 0.90
0.5 2 3/4
0.88 0.97
13:00
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
0 - 1
0 1
0.80 -0.98
0.5 2 1/4
-0.93 0.85
13:00
Machida Zelvia
Nagoya Grampus
0 - 0
0.81 0.79
0-0.5 2 1/4
-0.94 -0.93
14:00
Urawa Red
Okayama
0 - 2
0 1
0.90 1.00
0.5 2 1/4
0.97 0.87
14:00
Tokyo Verdy
Gamba Osaka
2 - 4
1 1
-0.99 0.94
0.5 2
0.86 0.93
15:00
Yokohama FM
Shimizu S-Pulse
3 - 0
1 0
0.94 -0.97
0-0.5 2 1/4
0.93 0.84
16:00
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
0 - 1
0.99 0.91
0.5-1 2 1/2
0.88 0.96
17:00
Kawasaki Fro.
Sanf Hiroshima
0 - 1
0 1
0.86 0.98
0-0.5 3
-0.99 0.89

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

02:00
ABB La Paz
Inde. Petrolero
vs
06:30
Blooming
Gua. Villarroel SJ
vs

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

20:00
Central Espanol
Racing Club (URU)
1 - 1
0.81 0.82
0.5 2
0.95 0.94
01:00
CA Torque
Dep. Maldonado
vs
-0.99 0.89
0-0.5 2 1/2
0.75 0.87
04:30
Nacional(URU)
CA Juventud
vs
0.80 0.83
0.5-1 2 1/2
0.96 0.93

Lịch bóng đá VĐQG Canada

06:10
Cavalry FC
HFX Wanderers
vs
0.91 0.81
1-1.5 2 1/2
0.85 0.95
06:10
Supra du Quebec
Pacific FC
vs
0.77 0.92
0.5-1 3
0.99 0.84

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

22:59
Olympique Akbou
ES Ben Aknoun
vs
-0.85 0.94
0-0.5 2 1/4
0.55 0.76
00:00
MC Oran
USM Alger
vs
0.79 0.90
0.5-1 2 1/4
0.91 0.80
Xem thêm
back-to-top